f number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ số khẩu độ (của ống kính máy ảnh): "f number" là tỷ lệ giữa tiêu cự của ống kính và đường kính của lỗ mở (khẩu độ) trong hệ thống ống kính máy ảnh. Nó quyết định lượng ánh sáng đi vào máy ảnh và độ sâu trường ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh chỉ số khẩu độ để cho nhiều ánh sáng vào hơn.)
- (Chỉ số khẩu độ nhỏ hơn, như f/2.8, cho hình ảnh sáng hơn nhưng độ sâu trường ảnh nông hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "f number" thường được viết dưới dạng "f/" theo sau bởi một con số (ví dụ: f/2.8, f/11). Đây là ký hiệu tiêu chuẩn trong nhiếp ảnh.
- The lens has a maximum f number of f/1.4. (Ống kính có chỉ số khẩu độ tối đa là f/1.4.)
Biến thể và từ gần giống
- F-stop (n): một thuật ngữ đồng nghĩa với "f number", thường dùng trong nhiếp ảnh. Ví dụ: (Thay đổi f-stop từ f/8 sang f/5.6 làm tăng gấp đôi lượng ánh sáng vào máy ảnh.)
- Aperture (n): khẩu độ, lỗ mở của ống kính, liên quan trực tiếp đến f number.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ số khẩu độ: là cách dịch phổ biến của "f number" trong tiếng Việt.
- F-stop: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp nhưng có thể dùng cụm từ "điều chỉnh f number" (adjust the f number) trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "f number" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.